defending team

Học thuật
Thân thiện
defending team

The defending team blocks the shot at the goal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội bảo vệ: Trong thể thao, đây đội đang nhiệm vụ ngăn cản đối phương ghi điểm hoặc ghi bàn. Đội này đangthế phòng ngự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The defending team managed to block the shot in the final seconds. (Đội bảo vệ đã chặn được sút trong những giây cuối cùng.)
    • Our strategy is to put pressure on the defending team. (Chiến thuật của chúng tôi gây áp lực lên đội bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The defending team's formation": Đội hình của đội bảo vệ.

    • The coach changed the defending team's formation to a 4-4-2. (Huấn luyện viên đã thay đổi đội hình của đội bảo vệ sang sơ đồ 4-4-2.)
  • "To break down the defending team": Phá vỡ hàng phòng ngự của đội bảo vệ.

    • Their quick passes were key to breaking down the defending team. (Những đường chuyền nhanh của họ chìa khóa để phá vỡ hàng phòng ngự của đội bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Defense (n): Sự phòng ngự, hàng phòng ngự.

    • Their defense is very strong. (Hàng phòng ngự của họ rất mạnh.)
  • Defender (n): Hậu vệ, cầu thủ phòng ngự (một thành viên của đội bảo vệ).

    • He is the team's best defender. (Anh ấy hậu vệ giỏi nhất của đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Defensive side: Phía phòng ngự.
  • Back line: Hàng hậu vệ (thường dùng trong bóng đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "defending team".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "defending team" một cách cố định.)

defending team

The defending team blocks the shot at the goal.

Noun
  1. đội bảo vệ
    • his teams are always good on defense
      Đội bảo vệ của anh ấy thường sự bảo vệ rất tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa